cầm bút
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm nghề viết văn, sáng tác văn học: "cầm bút" là một động từ dùng để chỉ việc một người chọn hoặc theo đuổi nghề viết lách, sáng tác văn chương một cách chuyên nghiệp hoặc nghiêm túc. Nó nhấn mạnh đến hành động sáng tạo và trách nhiệm của người viết.
- Viết, bắt đầu viết: Trong một số ngữ cảnh, "cầm bút" có thể chỉ hành động cụ thể là cầm cây bút lên để viết.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Ông ấy đã cầm bút được hơn ba mươi năm. (Ông ấy đã làm nghề viết văn được hơn ba mươi năm.)
- Khi đã cầm bút, nhà văn phải có trách nhiệm với từng con chữ. (Khi đã theo nghề viết, nhà văn phải có trách nhiệm với từng con chữ.)
- Cô ấy do dự một lúc rồi mới cầm bút ký vào hợp đồng. (Cô ấy do dự một lúc rồi mới cầm bút lên ký vào hợp đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cầm bút" như một danh từ ẩn dụ: Khi nói "giới cầm bút", từ này được dùng như một danh từ để chỉ chung những người làm nghề viết văn.
- Sự kiện này thu hút sự quan tâm của đông đảo giới cầm bút. (Sự kiện này thu hút sự quan tâm của đông đảo những người viết văn.)
"cầm bút" với ý nghĩa đạo đức nghề nghiệp: Cụm từ thường đi kèm với các khái niệm về trách nhiệm, sự trung thực và tâm huyết.
- Đã cầm bút thì phải trung thực. (Đã làm nghề viết thì phải trung thực.)
Biến thể và từ gần giống
Viết lách (động từ): chỉ hoạt động viết nói chung, có thể ít tính chuyên nghiệp hơn "cầm bút".
- Anh ấy thích viết lách trong thời gian rảnh. (Anh ấy thích viết trong thời gian rảnh.)
Sáng tác (động từ): nhấn mạnh vào khía cạnh sáng tạo ra tác phẩm văn học, nghệ thuật.
- Nhà thơ đang sáng tác một bài thơ mới. (Nhà thơ đang sáng tạo một bài thơ mới.)
Từ đồng nghĩa
- Làm văn: (cách nói cũ) chỉ việc viết văn, làm thơ.
- Theo nghiệp văn chương: theo đuổi con đường văn chương một cách nghiêm túc.
Thành ngữ liên quan
- "Cây bút": thường dùng để chỉ tác giả, nhà văn với một phong cách hoặc trong một lĩnh vực cụ thể.
- Ông được coi là một cây bút sắc sảo của làng báo. (Ông được coi là một nhà báo có lối viết sắc sảo.)